truyền đạo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hoạt động của một tín đồ hoặc nhà tu hành nhằm phổ biến, giảng giải giáo lý của tôn giáo mình cho người khác, thường với mục đích thu nạp tín đồ mới. Hành động này có thể diễn ra thông qua việc thuyết giảng, trò chuyện hoặc phân phát tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà truyền đạo đã đến vùng sâu vùng xa để chia sẻ đức tin.
- Ông ấy dành cả cuộc đời để truyền đạo tại nhiều quốc gia khác nhau.
- Hoạt động truyền đạo đòi hỏi sự kiên nhẫn và hiểu biết sâu sắc về giáo lý.
Các cách sử dụng nâng cao
"đi truyền đạo": chỉ hành động di chuyển, thường đến một địa phương hoặc vùng miền khác, để thực hiện công việc phổ biến tôn giáo.
- Nhóm thanh niên tình nguyện đi truyền đạo ở vùng cao.
"công việc truyền đạo": chỉ toàn bộ hoạt động, sứ mệnh hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc phổ biến tôn giáo.
- Công việc truyền đạo đôi khi gặp nhiều khó khăn về văn hóa và ngôn ngữ.
Biến thể và từ liên quan
- Truyền giáo: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hoạt động phổ biến tôn giáo. (Viết tắt: Cg. - Cũng gọi).
- Nhà truyền đạo (danh từ): người chuyên thực hiện công việc truyền đạo.
- Giáo sĩ: danh từ chỉ chức sắc tôn giáo, có thể tham gia vào việc truyền đạo.
- Tuyên truyền: động từ chỉ việc phổ biến một tư tưởng, chủ trương rộng rãi; trong ngữ cảnh tôn giáo, có thể dùng với nghĩa tương tự "truyền đạo".
Từ đồng nghĩa
- Truyền giáo: phổ biến đạo, tôn giáo.
- Phổ biến đức tin: lan tỏa niềm tin tôn giáo.
- Rao giảng: thuyết giảng, công bố giáo lý (thường dùng trong ngữ cảnh Kitô giáo).
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến hoạt động tôn giáo có tổ chức.
- Hàm ý của từ có thể trung lập, nhưng trong một số ngữ cảnh cụ thể, nó có thể mang sắc thái thể hiện sự tận tâm, nhiệt huyết hoặc (từ góc nhìn khác) là sự gắn với hoạt động cải đạo.
- Cg. Truyền giáo. Nói một nhà tôn giáo đi tuyên truyền cho tôn giáo của mình.